háu ăn

háu ăn

Đứa trẻ háu ăn cầm một chiếc bánh rất to.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tham ăn, muốn ăn nhiều nhanh: "háu ăn" chỉ tính cách hoặc trạng thái của người (hoặc động vật) nhu cầu ăn uống mạnh mẽ, thường tỏ ra vội vã, không kiềm chế khi nhìn thấy thức ăn.
    • Thích ăn uống một cách thô lỗ, không từ tốn: "háu ăn" còn mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu lịch sự trong bữa ăn.
dụ sử dụng
  • (Đứa bé tính tham ăn, không chờ đợi.)
  • (Con chó ăn nhanh nhiều.)
  • (Khuyên ai đó không nên ăn vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "háu ăn tục uống": cụm từ mô tả người ăn uống vô độ, thiếu kiểm soát.
    • Anh ta nổi tiếng kẻ háu ăn tục uống, chẳng biết giữ gìn sức khỏe. (Anh ta ăn uống quá độ, không chừng mực.)
  • "háu ăn như hổ đói": thành ngữ so sánh, chỉ người ăn rất nhanh nhiều, giống như con hổ đang đói.
    • Sau buổi tập, cậu ấy háu ăn như hổ đói, ăn hết nửa nồi cơm. (Cậu ấy ăn rất nhiều vội vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Háu (tính từ): bản năng tham lam, ham muốn mãnh liệt (thường dùng trong "háu ăn", "háu chơi").
    • háu chơi hơn háu ăn. ( thích chơi nhiều hơn thích ăn.)
  • Tham ăn (tính từ): đồng nghĩa với "háu ăn", nhưng nhấn mạnh hơn vào lòng tham.
    • Con mèo tham ăn đến nỗi ăn vụng hết . (Con mèo bản tính tham lam trong ăn uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tham ăn: ham muốn ăn uống quá mức.
  • Ngấu nghiến: ăn nhanh mạnh mẽ, thường do đói hoặc tham.
  • Phàm ăn: ăn nhiều, không kén chọn, phần thô tục.
Thành ngữ liên quan
  • Háu ăn như hổ đói (đã đề cập ở trên).
  • Ăn như hạm: ăn rất nhiều, không biết no (hạm tàu lớn, ám chỉ sức chứa khổng lồ).
    • Thằng đó ăn như hạm, cả nhà không đủ cơm cho . ( ăn quá nhiều, vượt xa mức bình thường.)

Từ chứa "háu ăn"