háu ăn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tham ăn, muốn ăn nhiều và nhanh: "háu ăn" chỉ tính cách hoặc trạng thái của người (hoặc động vật) có nhu cầu ăn uống mạnh mẽ, thường tỏ ra vội vã, không kiềm chế khi nhìn thấy thức ăn.
- Thích ăn uống một cách thô lỗ, không từ tốn: "háu ăn" còn mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu lịch sự trong bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa bé có tính tham ăn, không chờ đợi.)
- (Con chó ăn nhanh và nhiều.)
- (Khuyên ai đó không nên ăn vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "háu ăn tục uống": cụm từ mô tả người ăn uống vô độ, thiếu kiểm soát.
- Anh ta nổi tiếng là kẻ háu ăn tục uống, chẳng biết giữ gìn sức khỏe. (Anh ta ăn uống quá độ, không có chừng mực.)
- "háu ăn như hổ đói": thành ngữ so sánh, chỉ người ăn rất nhanh và nhiều, giống như con hổ đang đói.
- Sau buổi tập, cậu ấy háu ăn như hổ đói, ăn hết nửa nồi cơm. (Cậu ấy ăn rất nhiều và vội vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Háu (tính từ): có bản năng tham lam, ham muốn mãnh liệt (thường dùng trong "háu ăn", "háu chơi").
- Nó háu chơi hơn là háu ăn. (Nó thích chơi nhiều hơn thích ăn.)
- Tham ăn (tính từ): đồng nghĩa với "háu ăn", nhưng nhấn mạnh hơn vào lòng tham.
- Con mèo tham ăn đến nỗi ăn vụng hết cá. (Con mèo có bản tính tham lam trong ăn uống.)
Từ đồng nghĩa
- Tham ăn: ham muốn ăn uống quá mức.
- Ngấu nghiến: ăn nhanh và mạnh mẽ, thường do đói hoặc tham.
- Phàm ăn: ăn nhiều, không kén chọn, có phần thô tục.
Thành ngữ liên quan
- Háu ăn như hổ đói (đã đề cập ở trên).
- Ăn như hạm: ăn rất nhiều, không biết no (hạm là tàu lớn, ám chỉ sức chứa khổng lồ).
- Thằng bé đó ăn như hạm, cả nhà không đủ cơm cho nó. (Nó ăn quá nhiều, vượt xa mức bình thường.)